Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
19GE-2GE-14GE-10GE-5GE-11GE-18GE-15GE
Đặc Biệt
16053
Nhất
88635
Nhì
25337
63488
Ba
59775
29439
27290
24040
82530
67189
0547
6741
7941
7289
Năm
7824
5469
8625
7168
1204
5983
Sáu
308
973
820
Bảy
79
00
93
45

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
13FX-11FX-5FX-20FX-19FX-16FX-3FX-6FX
Đặc Biệt
34864
Nhất
00693
Nhì
97331
18776
Ba
56995
55805
26599
22435
58098
35835
8683
1661
7450
8941
Năm
8695
2954
6320
0276
2666
1431
Sáu
720
634
467
Bảy
98
29
58
84

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
Đặc Biệt
Nhất
Nhì
Ba
Năm
Sáu
Bảy

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
14FL-2FL-17FL-20FL-13FL-1FL-9FL-16FL
Đặc Biệt
28174
Nhất
06876
Nhì
66471
38080
Ba
94163
33797
50042
94635
65908
04190
8084
7218
0384
3702
Năm
2551
4867
7331
8796
6677
5394
Sáu
755
539
280
Bảy
93
55
68
05

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
20FB-10FB-1FB-7FB-5FB-8FB-2FB-6FB
Đặc Biệt
20347
Nhất
29197
Nhì
19218
63399
Ba
82560
80548
17544
73396
45107
10888
4359
6568
4811
1038
Năm
1823
8447
2579
2491
2352
8442
Sáu
947
733
318
Bảy
58
56
20
06

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
8ET-19ET-1ET-9ET-4ET-5ET-11ET-13ET
Đặc Biệt
14609
Nhất
36645
Nhì
12735
35132
Ba
85646
63234
96221
05950
51526
75074
6682
9638
7631
3787
Năm
7833
7893
7435
8411
0155
6886
Sáu
075
481
224
Bảy
17
69
88
61

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
4EL-5EL-12EL-2EL-10EL-3EL-8EL-7EL
Đặc Biệt
13113
Nhất
39786
Nhì
66200
15781
Ba
57716
05600
89058
37477
31125
85815
2872
4210
3055
7656
Năm
5975
9865
4483
4984
9833
9996
Sáu
906
600
547
Bảy
02
93
53
59

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
3EB-8EB-4EB-13EB-12EB-11EB-20EB-17EB
Đặc Biệt
38267
Nhất
08715
Nhì
71363
28859
Ba
50469
00804
01569
47304
36547
91458
5367
6717
9652
1153
Năm
9201
2426
2161
8950
6793
5932
Sáu
011
537
441
Bảy
96
63
69
45

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Giải

Xổ Số Hải Phòng

XSTD

Mã ĐB
17DT-7DT-5DT-11DT-20DT-9DT-8DT-2DT
Đặc Biệt
36120
Nhất
01808
Nhì
24143
89224
Ba
54587
09307
57960
57721
39016
39494
5586
6574
7750
5640
Năm
1559
8201
7221
9586
8938
6743
Sáu
847
456
145
Bảy
95
93
85
84

Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0

Đang tải lịch xổ số các tỉnh Loading...