| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
13TK-14TK-8TK-10TK-19TK-20TK-5TK-18TK
|
| Đặc Biệt |
14389
|
| Nhất |
06509
|
| Nhì |
13267
17968
|
| Ba |
74323
08916
08345
44717
73749
32966
|
| Tư |
8786
8627
4145
5444
|
| Năm |
9205
9877
6869
9819
0107
1776
|
| Sáu |
065
764
088
|
| Bảy |
39
64
24
57
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
15TS-1TS-16TS-20TS-13TS-8TS-11TS-12TS
|
| Đặc Biệt |
64960
|
| Nhất |
23258
|
| Nhì |
73739
12759
|
| Ba |
58562
64368
35663
69336
07310
45128
|
| Tư |
8267
5449
0922
6661
|
| Năm |
3958
5513
9025
6127
9229
6285
|
| Sáu |
341
617
836
|
| Bảy |
78
97
23
44
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
11SB-18SB-14SB-10SB-12SB-15SB-4SB-2SB
|
| Đặc Biệt |
87629
|
| Nhất |
82908
|
| Nhì |
31196
72807
|
| Ba |
12577
61956
80974
98822
33528
50449
|
| Tư |
2267
1885
4151
8775
|
| Năm |
6121
3266
8497
0987
5357
3257
|
| Sáu |
752
692
446
|
| Bảy |
99
95
78
80
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
6SK-11SK-2SK-13SK-4SK-16SK-7SK-19SK
|
| Đặc Biệt |
74484
|
| Nhất |
55289
|
| Nhì |
89467
60501
|
| Ba |
20748
11435
37692
74459
21115
10032
|
| Tư |
4215
9396
2353
0828
|
| Năm |
0726
2294
2114
0289
6053
1358
|
| Sáu |
005
086
859
|
| Bảy |
92
46
56
22
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
8ST-2ST-18ST-4ST-1ST-11ST-12ST-13ST
|
| Đặc Biệt |
51052
|
| Nhất |
27999
|
| Nhì |
83157
26124
|
| Ba |
95225
78632
70315
59675
35239
77901
|
| Tư |
9240
0832
8067
8094
|
| Năm |
0502
2316
6014
2078
7678
9725
|
| Sáu |
264
231
162
|
| Bảy |
18
96
61
33
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
11RB-17RB-2RB-7RB-4RB-9RB-14RB-8RB
|
| Đặc Biệt |
34038
|
| Nhất |
68312
|
| Nhì |
00569
28566
|
| Ba |
04038
66560
35264
01018
56841
84532
|
| Tư |
8002
0527
5347
0216
|
| Năm |
0752
9141
3429
4642
5364
9224
|
| Sáu |
454
637
093
|
| Bảy |
17
44
35
24
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
17RK-4RK-5RK-15RK-18RK-2RK-3RK-14RK
|
| Đặc Biệt |
69897
|
| Nhất |
99665
|
| Nhì |
29793
65356
|
| Ba |
81121
75989
09992
01181
21461
74694
|
| Tư |
1579
9991
0168
4140
|
| Năm |
3582
2479
1026
9190
5676
9786
|
| Sáu |
154
507
246
|
| Bảy |
60
76
89
42
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
| Giải |
Xổ Số Bắc NinhXSTD |
|---|---|
| Mã ĐB |
8RT-4RT-5RT-14RT-19RT-12RT-16RT-18RT
|
| Đặc Biệt |
65070
|
| Nhất |
27583
|
| Nhì |
14627
91590
|
| Ba |
73900
23094
14771
37587
95561
25738
|
| Tư |
1316
0829
9171
3724
|
| Năm |
1103
2930
1141
9134
8160
9467
|
| Sáu |
295
770
742
|
| Bảy |
18
49
71
51
|
|
Chọn một số bất kỳ để xem Lô Tô, ví dụ hiện tại đang chọn số 0 |
|
Đang tải lịch xổ số các tỉnh Loading...